Tính năng Sentiment Targeting của SmartAds hoạt động thế nào?
Sentiment Targeting hay nhắm chọn theo cảm xúc cho phép nhà quảng cáo chủ động lựa chọn môi trường sắc thái cảm xúc của nội dung quảng cáo được phân phối. Hệ thống AI của SmartAds phân tích văn bản chi tiết theo cấp độ nội dung và phân loại theo 3 nhóm cảm xúc chính:
-
Tích cực: Nội dung truyền cảm hứng, giải trí, lan tỏa năng lượng tốt. Phù hợp với FMCG, giáo dục, giải trí, chiến dịch xây dựng hình ảnh thương hiệu.
-
Trung tính: Nội dung thông tin, phân tích, khách quan. Phù hợp với ngân hàng, tài chính, bất động sản, B2B.
-
Tiêu cực (có chọn lọc): Nội dung đề cập rủi ro, vấn đề xã hội, sức khỏe, an ninh. Phù hợp với bảo hiểm, y tế, các sản phẩm giải quyết rủi ro, hoặc có thể loại trừ để đảm bảo brand safety.
>>> Thủ thuật xây dựng performance content cho thương hiệu.
Nhờ đó, thông điệp quảng cáo được đặt trong bối cảnh cảm xúc phù hợp, tăng khả năng tiếp nhận và ghi nhớ.
Lợi ích nổi bật của Sentiment Targeting
Với Sentiment Targeting, SmartAds mang đến một tầng tối ưu mới cho quảng cáo theo ngữ cảnh:
-
Phù hợp thương hiệu: Ngoài tính chất về độ uy tín sẵn có của hệ thống Premium Publisher của SmartAds, khi kết hợp cùng targeting nhắm chọn theo cảm xúc, mẫu Quảng cáo của thương hiệu sẽ được xuất hiện trong môi trường cảm xúc đồng nhất với giá trị và mục tiêu truyền thông.
>>> Danh sách hệ thống publisher trên báo điện tử của SmartAds.
-
Tăng mức độ liên quan: Thông điệp “hòa nhịp” với tâm trạng người đọc, giúp cải thiện CTR và CVR.
-
Kiểm soát an toàn thương hiệu: Chủ động tránh các ngữ cảnh không mong muốn.
-
Trải nghiệm tự nhiên hơn: Quảng cáo ít gây gián đoạn, cảm giác như một phần của nội dung.
Kết hợp 4 nhóm targeting của SmartAds với Sentiment: mỗi lớp, một vai trò
SmartAds không dùng Sentiment như một bộ lọc độc lập, mà gắn nó vào từng lớp targeting với nhiệm vụ khác nhau trong toàn phễu Brandformance.
1. Targeting Ngữ cảnh + Sentiment = Lọc môi trường hiển thị (Environment Fit)
Ngữ cảnh trả lời câu hỏi quảng cáo xuất hiện ở đâu, còn Sentiment quyết định không khí nội dung đó ra sao. Lớp này dùng để đảm bảo brand safety và hình ảnh thương hiệu, đặc biệt quan trọng ở TOFU.
2. Từ khóa + Sentiment = Định vị thông điệp (Message Fit)
Từ khóa xác định chủ đề cụ thể mà người đọc đang quan tâm, Sentiment xác định tâm thế tiếp nhận, phù hợp cho nhóm mục tiêu ở tầng phễu MOFU, nơi thông điệp cần đúng vấn đề và đúng cảm xúc để tạo cân nhắc.
3. Hành vi + Sentiment = Chọn thời điểm tác động (Moment Fit)
Hành vi cho biết ai đang có tín hiệu quan tâm sâu về nội dung, Sentiment giúp chọn trạng thái tâm lý phù hợp để tác động. Đây là lớp lọc để tối ưu CTR và mức độ tương tác, tránh lãng phí impression vào “sai mood”.
4. Retargeting + Sentiment = Tối ưu chuyển đổi (Conversion Fit)
Khi Retargeting xác định ai đã biết đến thương hiệu, Sentiment giúp kiểm soát môi trường cảm xúc khi nhắc lại. Đây là cơ sở giúp gia tăng CVR và niềm tin, thay vì chỉ bám đuổi người dùng bằng tần suất hiển thị.